Hóa chất nào của não có liên quan đến thuốc chống trầm cảm?

0
29

Có một số giả thuyết về những nguyên nhân gây ra trầm cảm. Tình trạng này rất có thể là kết quả của sự tác động lẫn nhau phức tạp của các yếu tố riêng lẻ, nhưng một trong những cách giải thích được chấp nhận rộng rãi nhất cho rằng chất hóa học não bất thường là nguyên nhân chính. Thuốc chống trầm cảm được sử dụng hiện nay cũng có cơ chế dựa trên hoạt động của các chất hóa học của hệ thần kinh.

1. Nguyên nhân gây trầm cảm?

Người ta thường nói rằng trầm cảm là kết quả của sự mất cân bằng hóa học, nhưng điều đó không thể hiện được mức độ phức tạp của căn bệnh này. Thay vào đó, có nhiều nguyên nhân có thể gây ra trầm cảm, bao gồm não bộ điều chỉnh tâm trạng bị lỗi, tổn thương di truyền, các sự kiện căng thẳng trong cuộc sống, thuốc men và các bệnh lý khác. Người ta tin rằng một số yếu tố tương tác với nhau để gây ra bệnh trầm cảm.

Đôi khi, những người bị trầm cảm có liên quan đến một yếu tố cụ thể nào đó, chẳng hạn như một sự kiện đau buồn trong cuộc sống của họ. Tuy nhiên, không có gì lạ khi những người bị trầm cảm cũng không rõ nguyên nhân khiến mình mắc bệnh. Họ thậm chí có thể cảm thấy như thể họ không có “lý do” để buồn chán.

2. Sự liên quan giữa hóa chất trong não và bệnh trầm cảm

Các chất dẫn truyền thần kinh
Hình ảnh chất dẫn truyền thần kinh

Các nhà nghiên cứu đã gợi ý rằng đối với một số người, có quá ít chất hóa học nhất định trong não (được gọi là chất dẫn truyền thần kinh) có thể gây ra trầm cảm. Khôi phục sự cân bằng của các chất hóa học trong não có thể giúp giảm bớt các triệu chứng — đó là lý do mà các loại thuốc chống trầm cảm khác nhau ra đời.

Ngay cả khi có sự trợ giúp của các loại thuốc giúp cân bằng các chất dẫn truyền thần kinh cụ thể trong não, trầm cảm vẫn là một tình trạng rất phức tạp để điều trị. Điều gì được chứng minh là một phương pháp điều trị hiệu quả cho một người bị trầm cảm có thể không hiệu quả với người khác. Ngay cả những thuốc đã hoạt động tốt đối với một người nào đó trong quá khứ có thể trở nên kém hiệu quả hơn theo thời gian, hoặc thậm chí ngừng hoạt động, vì những lý do mà các nhà nghiên cứu vẫn đang cố gắng tìm hiểu.

3. Chất dẫn truyền thần kinh là gì?

Nói một cách đơn giản, chất dẫn truyền thần kinh là những sứ giả hóa học trong não. Các tế bào thần kinh của não sử dụng chất dẫn truyền thần kinh để liên lạc với nhau. Tin hiệu được gửi được cho là có vai trò trong việc điều chỉnh tâm trạng.

Khoảng trống giữa hai tế bào thần kinh được gọi là Synap. Khi tế bào muốn truyền tín hiệu, chất dẫn truyền thần kinh có thể được giải phóng từ phần cuối của tế bào tiền synap. Khi chất dẫn truyền thần kinh vượt qua không gian, nó có thể được các thụ thể tiếp nhận trên các tế bào sau synap (dendrite).

Nếu có bất kỳ phân tử dư thừa nào trong không gian, tế bào tiền synap sẽ tập hợp chúng lại và xử lý để sử dụng trong lần truyền tín hiệu khác. Mỗi loại chất dẫn truyền thần kinh có thể mang một thông điệp khác nhau và đóng một vai trò nhất định trong việc tạo ra chất hóa học trong não của một cá nhân. Sự mất cân bằng trong các hóa chất này có thể góp phần gây ra các tình trạng sức khỏe tâm thần như trầm cảm. Ba chất dẫn truyền thần kinh liên quan đến trầm cảm là: Dopamine, Norepinephrine và Serotonin.

4. Thuốc chống trầm cảm và các hóa chất trong não

Điều trị trầm cảm sẽ trở thành một phần trong kế hoạch điều trị MS
Điều trị trầm cảm bằng thuốc chống trầm cảm đã được chứng minh là có hiệu quả

Thuốc chống trầm cảm là loại thuốc đã được chứng minh là có hiệu quả trong điều trị trầm cảm trong các thử nghiệm lâm sàng có đối chứng. Các nhà khoa học đã giới thiệu loại thuốc chống trầm cảm đầu tiên vào cuối những năm 1950. Ngày nay, chúng ta có nhiều kiến ​​thức về tác dụng dược lý và sinh hóa của các loại thuốc này; tuy nhiên, cơ chế hoạt động của chúng vẫn chỉ là suy đoán. Ngoài ra, hiệu quả của chúng trong điều trị các rối loạn tâm thần khác với trầm cảm (ví dụ, rối loạn hoảng sợ) giải thích về tác dụng điều trị của chúng chỉ đơn giản là thuốc cải thiện tâm trạng.

Nếu bạn đã đọc về thuốc chống trầm cảm – trên báo và tạp chí – bạn có thể thấy trầm cảm được giải thích đơn giản là “sự mất cân bằng hóa học” hoặc “sự thiếu hụt serotonin”. Nhưng thực ra nó không đơn giản như vậy. Như đã nói, các nhà khoa học thực sự không biết điều gì gây ra trầm cảm hoặc nó ảnh hưởng như thế nào đến não bộ và họ không biết chính xác cách thuốc chống trầm cảm cải thiện các triệu chứng. Điều đó cho thấy rằng nhiều nhà nghiên cứu tin rằng lợi ích của thuốc chống trầm cảm bắt nguồn từ cách chúng ảnh hưởng đến các hóa chất (được gọi là chất dẫn truyền thần kinh) truyền tín hiệu từ tế bào thần kinh này sang tế bào thần kinh khác trong não. Những hóa chất này bao gồm serotonin, dopamine và norepinephrine. Theo nhiều cách khác nhau, các loại thuốc chống trầm cảm khác nhau dường như ảnh hưởng đến cách các chất dẫn truyền thần kinh này hoạt động. Dưới đây là danh sách các loại thuốc chống trầm cảm chính:

Các chất ức chế tái hấp thu: SSRI, SNRI và NDRI: Một số loại thuốc chống trầm cảm được kê đơn phổ biến nhất được gọi là thuốc ức chế tái hấp thu. Tái hấp thu là quá trình chất dẫn truyền thần kinh được tái hấp thu một cách tự nhiên trở lại các tế bào thần kinh trong não sau khi chúng được giải phóng để gửi tin giữa các tế bào thần kinh. Một chất ức chế tái hấp thu ngăn chặn điều này xảy ra. Thay vì được tái hấp thu, chất dẫn truyền thần kinh ở lại – ít nhất là tạm thời – trong khoảng trống giữa các dây thần kinh (synap). Các loại thuốc ức chế tái hấp thu khác nhau nhắm vào các chất dẫn truyền thần kinh khác nhau. Có ba loại:

Serotonin
Chất ức chế tái hấp thu serotonin
  • Các chất ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI): là một số loại thuốc chống trầm cảm được kê đơn phổ biến nhất hiện có. Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI) là một số loại thuốc chống trầm cảm được kê đơn phổ biến nhất hiện có. Chúng bao gồm citalopram, escitalopram, fluvoxamine, paroxetine, Prozac và sertraline. Một loại thuốc khác, olanzapine (Symbyax), được FDA chấp thuận đặc biệt cho chứng trầm cảm kháng trị. Đây là sự kết hợp của thuốc chống trầm cảm SSRI fluoxetine (Prozac) và một loại thuốc khác đã được phê duyệt cho chứng rối loạn lưỡng cực và tâm thần phân liệt có tên là olanzapine (Zyprexa).
  • Các chất ức chế tái hấp thu serotonin và norepinephrine (SNRI) là một trong những loại thuốc chống trầm cảm mới hơn. Như tên của nó, chúng ngăn chặn sự tái hấp thu của cả serotonin và norepinephrine. Chúng bao gồm duloxetine, venlafaxine, desvenlafaxine ER, levomilnacipran..
  • Norepinephrine và chất ức chế tái hấp thu dopamine (NDRI) là một nhóm chất ức chế tái hấp thu khác, nhưng chúng chỉ được đại diện bởi một loại thuốc: bupropion. Nó ảnh hưởng đến việc tái hấp thu norepinephrine và dopamine.

Nhóm thuốc chống trầm cảm khác: Tetracyclics và SARIs

  • Tetracyclics là một nhóm thuốc chống trầm cảm khác với các loại thuốc như asamoxapine, maprotiline và mirtazapine (Remeron). Mặc dù nó ảnh hưởng đến chất dẫn truyền thần kinh, nhưng Remeron không ngăn cản sự tái hấp thu theo cách tương tự. Thay vào đó, nó dường như ngăn các chất dẫn truyền thần kinh liên kết với các thụ thể cụ thể trên dây thần kinh. Thuốc giúp norepinephrine và serotonin không liên kết với các thụ thể, khiến chúng tích tụ trong các khu vực giữa các tế bào thần kinh. Kết quả là, mức độ dẫn truyền thần kinh tăng lên.
  • Chất đối kháng serotonin và chất ức chế tái hấp thu (SARIs) dường như hoạt động theo hai cách. Chúng ngăn cản sự tái hấp thu serotonin. Nhưng chúng cũng ngăn các serotonin được giải phóng trong khớp thần kinh liên kết với một số thụ thể không mong muốn và chuyển hướng chúng đến các thụ thể khác có thể giúp các tế bào thần kinh trong mạch tâm trạng hoạt động tốt hơn. Ví dụ bao gồm nefazodone (Serzone) và trazodone.
Thuốc chống trầm cảm ba vòng
Thuốc chống trầm cảm ba vòng có hiệu quả trong điều trị bệnh trầm cảm nhưng có thể có tác dụng phụ nghiêm trọng

Nhóm thuốc cũ hơn: Chống trầm cảm ba vòng Tricyclics và MAOIs. Những loại thuốc này là một trong những loại thuốc đầu tiên được sử dụng cho bệnh trầm cảm. Mặc dù chúng có hiệu quả nhưng chúng có thể có tác dụng phụ nghiêm trọng và có thể đặc biệt nguy hiểm khi dùng quá liều. Ngày nay, nhiều bác sĩ chỉ chuyển sang dùng những loại thuốc này khi các loại thuốc mới hơn – và được dung nạp tốt hơn – không có tác dụng. Tricyclics và MAOI có thể không phải là cách tiếp cận tốt nhất cho người mới được chẩn đoán. Nhưng chúng đôi khi có thể rất hữu ích cho những người bị trầm cảm kháng trị hoặc một số dạng trầm cảm (chẳng hạn như trầm cảm kèm lo âu)

  • Thuốc chống trầm cảm ba vòng (TCAs) bao gồm amitriptyline, desipramine , imipramine và nortriptyline. Giống như các chất ức chế tái hấp thu, TCAs dường như ngăn chặn sự tái hấp thu serotonin và epinephrine trở lại các tế bào thần kinh sau khi các hóa chất này được giải phóng vào khớp thần kinh. Những loại thuốc này có thể không an toàn cho những người mắc một số vấn đề về nhịp tim.
  • Các chất ức chế monoamine oxidase (MAOIs) bao gồm selegiline, isocarboxazid , phenelzine và tranylcypromine. Những loại thuốc này hoạt động hơi khác một chút. Monoamine oxidase là một loại enzyme tự nhiên giúp phá vỡ serotonin, epinephrine và dopamine. MAOIs ngăn chặn tác động của enzym này. Kết quả là, mức độ của những chất dẫn truyền thần kinh đó có thể tăng lên.

Để đảm bảo an toàn, khi có những biểu hiện của bệnh trầm cảm, bạn nên đến cơ sở y tế uy tín để được khám tâm lý toàn diện và sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ. Tuyệt đối không tự ý mua thuốc sử dụng, sẽ gây ra những biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe. Phòng khám tâm lý Vinmec đã tiếp nhận và điều trị thành công hàng trăm ca bệnh trầm cảm kể từ khi hoạt động với đội ngũ y bác sĩ chuyên nghiệp, được đào tạo về tâm lý chuyên sâu, giàu kinh nghiệm, có khả năng triển khai các trắc nghiệm tâm lý, liệu pháp tâm lý chuyên sâu phục vụ công tác khám chữa bệnh. Hệ thống trang thiết bị được trang bị hiện đại, đầy đủ, có không gian điều trị tâm lý riêng biệt cho bệnh nhân, mang lại hiệu quả tốt nhất.

Nếu có nhu cầu khám và điều trị trầm cảm tại Vinmec, bạn hãy đăng ký trực tiếp tại website hoặc liên hệ đến hệ thống hotline để được tư vấn chi tiết.

Để được tư vấn trực tiếp, Quý Khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đăng ký trực tuyến TẠI ĐÂY.

Nguồn tham khảo: health.harvard.edu, webmd.com, mayoclinicproceedings.org, verywellmind.com

LEAVE A REPLY